Giai đoạn từ 90 – 110 ngày sau đậu trái (có thể kéo dài đến 140 ngày tại các vùng cao lạnh như Tây Nguyên) là thời điểm “vàng” quyết định thành bại của cả vụ mùa. Đây không còn là lúc để trái tăng trưởng về kích thước mà là thời kỳ hoàn thiện sinh lý.
Tuy nhiên, một sai lầm phổ biến của nhiều nhà vườn là tiếp tục thúc phân Đạm hoặc dùng chất điều hòa sinh trưởng quá muộn, dẫn đến những hệ lụy đau xót: bể gai, thối cơm, nhão nước. Bài viết này sẽ phân tích sâu lý do tại sao bạn cần “nhấn phanh” đúng lúc để bảo vệ giá trị thương phẩm của vườn sầu riêng.
1. Hiểu đúng về sinh lý sầu riêng giai đoạn cuối
Ở giai đoạn gần chín, cây sầu riêng chuyển từ trạng thái sinh trưởng sinh dưỡng sang tích lũy chất khô.
Chuyển hóa tinh bột: Các phân tử tinh bột trong cơm trái bắt đầu chuyển hóa thành đường, tạo độ ngọt.
Định hình hương vị: Các hợp chất thơm và chất béo được tổng hợp để tạo nên mùi vị đặc trưng.
Ổn định vỏ trái: Tế bào vỏ ngừng phân chia, bắt đầu quá trình già hóa và tăng cường độ đàn hồi để bảo vệ phần ruột bên trong.
Đối với các giống sầu riêng cao cấp như Musang King, sự ổn định sinh lý này cực kỳ quan trọng. Chỉ một sai lệch nhỏ trong chế độ dinh dưỡng cũng có thể khiến cơm bị sượng, lạt hoặc mất đi mùi vị đặc trưng, làm giảm giá trị hàng triệu đồng mỗi cây.

2. Hiểm họa từ việc bón Đạm cao giai đoạn cận thu hoạch
Nhiều anh em thấy trái lớn chậm ở giai đoạn cuối nên sốt ruột bón thêm Urê, Amoni Sulfat hoặc NPK có tỷ lệ Đạm (N) cao. Đây là một “nhát dao” chí mạng vào chất lượng trái.
Rối loạn cân bằng nước và chất khô
Khi hấp thụ Đạm nhanh, cây bị kích thích hút nước mạnh mẽ để tăng sinh khối. Kết quả là mô cơm bị dư nước, không thể “gom bột” và đạt độ dẻo mong muốn. Thay vì múi sầu riêng ráo mịn, bạn sẽ nhận được những trái cơm nhão, mềm và sũng nước.
Nguy cơ thối cơm từ bên trong
Cơm trái dư nước là môi trường “đại tiệc” cho các loại nấm bệnh như Phytophthora và Fusarium.
Cảnh báo: Nguy hiểm nhất là hiện tượng thối nội quan. Vỏ trái bên ngoài nhìn vẫn xanh, đẹp và khỏe mạnh, nhưng khi bổ ra hoặc trong quá trình vận chuyển, phần cơm bên trong đã bị thối rữa hoàn toàn.
3. Chất điều hòa sinh trưởng: “Con dao hai lưỡi” làm phồng trái cưỡng bức
Các hoạt chất như GA₃ (Gibberellic Acid), Cytokinin, Auxin hay Brassinosteroid thường được dùng để kích trái lớn nhanh. Tuy nhiên, nếu dùng ở giai đoạn sau 90 ngày, hậu quả sẽ cực kỳ nghiêm trọng:
Bể gai, nứt vỏ: Trái bị thúc ép phồng to trong khi cấu trúc vỏ đã đạt giới hạn sinh lý. Vỏ bị kéo căng quá mức dẫn đến nứt chân gai, rạn nứt sinh lý.
Mất tính đàn hồi: Lớp vỏ mỏng đi, nước mưa dễ dàng tích tụ tại các vết rạn nhỏ hoặc vùng quanh cuống, tạo đường dẫn cho nấm bệnh xâm nhập.
Rụng trái sớm: Sự rối loạn hormone khiến tầng rời ở cuống bị kích hoạt, gây ra hiện tượng rụng trái hàng loạt trước khi đạt độ chín tối ưu.

4. Cẩn trọng với phân sinh học và chế phẩm “kích cơm” tổng hợp
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều dòng phân bón lá, phân hữu cơ khoáng chứa Amino Acid, Peptide, Humic hay Fulvic. Dù đây là những dưỡng chất tốt, nhưng nếu dùng sai thời điểm hoặc quá liều cuối vụ sẽ gây phản tác dụng:
Tăng trọng bất thường: Kích thích vận chuyển nước vào trái quá nhanh gây nhão cơm.
Rối loạn nhịp lên cơm: Trái lớn không đồng đều, múi có mùi lạ hoặc cơm bị loãng (không có độ béo).
Nhạy cảm với thời tiết: Đặc biệt trong mùa mưa ẩm, các sản phẩm này làm tăng áp lực thẩm thấu, khiến trái dễ bị “hộc nước” và hư hỏng.
5. Nguyên tắc vàng: “Giảm tốc” để hoàn thiện chất lượng
Để đảm bảo một vụ mùa thắng lợi với những trái sầu riêng chất lượng loại 1, nhà vườn cần tuân thủ quy trình “siết” dinh dưỡng như sau:
Ngưng Đạm và Chất kích thích
Tuyệt đối không sử dụng phân Đạm và các chất điều hòa sinh trưởng từ 30 – 40 ngày trước khi thu hoạch. Đây là thời gian để cây tự điều chỉnh và tập trung vào chất lượng cơm.
Chiến lược ổn định sinh lý
Thay vì thúc lớn, hãy tập trung vào việc làm chắc trái và tăng độ ngọt bằng các loại phân sau:
Kali Sulphate ($K_2SO_4$): Giúp vận chuyển đường về trái, làm cơm vàng và ráo. Tránh dùng Kali Clorua (Kali đỏ) vì Clo có thể làm sượng trái.
Canxi – Bo: Tăng cường độ bền của vách tế bào, giúp vỏ dẻo dai, chống nứt gai và bể vỏ.
Silic và Kẽm: Giúp vỏ xanh, gai cứng cáp và tăng khả năng kháng nấm bệnh tự nhiên.
Magie: Hỗ trợ quá trình quang hợp cuối cùng để tích lũy tinh bột tốt hơn.


