Khả năng tương thích phụ thuộc vào từng sản phẩm, nồng độ, nguồn nước và cây trồng. Vì vậy, hãy đọc hướng dẫn trên nhãn trước khi quyết định phối trộn.
1. Canxi: cẩn trọng khi pha với lân và phân sunfat
Phân canxi như canxi nitrat có thể tạo kết tủa khi gặp photphat hoặc sunfat trong dung dịch đậm đặc. Những sản phẩm cần lưu ý gồm MAP, MKP, kali sunfat và magie sunfat. Kết tủa làm giảm lượng dinh dưỡng hòa tan, đồng thời có thể gây tắc bộ lọc và đầu tưới. Mức độ xảy ra phụ thuộc vào nồng độ và điều kiện dung dịch; không phải cứ có canxi và sunfat là lập tức kết tủa.
Cách hạn chế: Không trộn trực tiếp các dung dịch mẹ đậm đặc khi chưa xác nhận tương thích. Với hệ thống tưới phân, bố trí bồn A/B theo công thức kỹ thuật và chỉ đưa vào dòng nước theo hướng dẫn.

2. Đồng: kiểm tra dạng sản phẩm và pH trước khi phối trộn
Đồng có trong phân vi lượng và nhiều thuốc trừ nấm, vi khuẩn. Tuy nhiên, các dạng đồng có đặc tính khác nhau nên không thể dùng một quy tắc phối trộn cho mọi sản phẩm. Một điểm đáng chú ý là môi trường quá axit có thể làm tăng lượng ion đồng hòa tan từ thuốc đồng ít tan, qua đó tăng nguy cơ cháy lá và tổn thương mô cây.
Cách hạn chế: Không tự ý thêm chất hạ pH vào bình thuốc gốc đồng. Khi muốn kết hợp với thuốc trừ sâu, phân bón lá hoặc amino acid, cần kiểm tra hướng dẫn tương thích của từng sản phẩm. Không nên khẳng định toàn bộ thuốc lân hữu cơ, carbamate hay phân amino acid đều “kị đồng”.
3. Lưu huỳnh: tránh phối trộn tùy tiện với dầu khoáng
Lưu huỳnh nguyên tố dùng trong thuốc trừ nấm, nhện cần được phân biệt với dinh dưỡng lưu huỳnh dạng sunfat trong phân bón. Thuốc lưu huỳnh và dầu khoáng có thể gây tổn thương lá, quả khi dùng chung hoặc phun quá gần nhau. Thời tiết nóng có thể làm tăng rủi ro.
Cách hạn chế: Tuân thủ hạn chế phối trộn và khoảng cách giữa các lần phun trên nhãn của cả hai sản phẩm. Không áp dụng một khoảng cách cố định cho mọi loại cây và công thức thuốc.
Lưu ý: EC là dạng nhũ dầu, không có nghĩa mọi thuốc EC đều là dầu khoáng. Cần xem thành phần và cảnh báo cụ thể.
4. Lân: có thể làm giảm độ hòa tan của vi lượng kim loại
Phân chứa photphat như MAP, MKP có thể tương tác với một số dạng sắt, kẽm, đồng hoặc Mangan, tạo chất ít tan trong điều kiện phù hợp. Nguy cơ cần chú ý khi pha dung dịch đậm đặc hoặc dùng vi lượng dạng muối thông thường. Dinh dưỡng kết tủa sẽ giảm khả năng cung cấp ngay từ dung dịch. Tuy nhiên, diễn đạt “khóa hoàn toàn, cây không bao giờ hấp thu được” là quá tuyệt đối.
Cách hạn chế: Kiểm tra tương thích trước khi pha phân lân với vi lượng. Dạng chelate phù hợp có thể giúp duy trì vi lượng trong dung dịch, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc loại chelate và pH; không bảo đảm mọi hỗn hợp đều tương thích.
5. Nước có pH cao: có thể ảnh hưởng độ bền của thuốc
Một số hoạt chất bị phân hủy nhanh hơn trong môi trường kiềm. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc hoạt chất, pH, nhiệt độ và thời gian lưu trong bình, nên không thể kết luận mọi thuốc đều mất tác dụng ngay khi pH vượt 7,5. pH cao cũng có thể làm giảm độ hòa tan của một số vi lượng, tùy dạng phân và thành phần nước.
Cách hạn chế: Đo pH nguồn nước, đối chiếu yêu cầu của sản phẩm và kiểm tra dung dịch sau pha khi cần. Không dùng một mức pH chung cho tất cả thuốc, cũng không tự động thêm axit khi chưa kiểm tra tương thích.

Cách pha thử phân bón và thuốc BVTV trước khi dùng
Pha thử lượng nhỏ giúp phát hiện các bất thường về mặt vật lý trước khi pha cả bồn.
- Đọc nhãn: Kiểm tra cây trồng, liều lượng, thành phần được phối trộn và các hạn chế.
- Dùng đúng nguồn nước: Lấy nước dự kiến dùng để pha thực tế.
- Giữ đúng tỷ lệ: Thu nhỏ thể tích nhưng giữ nguyên nồng độ của từng sản phẩm.
- Thêm lần lượt: Thực hiện theo thứ tự trên nhãn, khuấy theo hướng dẫn; không đổ các sản phẩm đậm đặc trực tiếp vào nhau.
- Quan sát: Kiểm tra vón cục, lắng cặn, tách lớp, tạo gel hoặc nóng lên bất thường; tiếp tục quan sát sau khi để yên theo hướng dẫn thử tương thích.
- Đánh giá trên cây: Nếu nhãn cho phép phối trộn và thử vật lý đạt yêu cầu, thử trên phạm vi nhỏ trước khi dùng rộng.
Dùng dụng cụ riêng và mang bảo hộ theo nhãn. Hỗn hợp không kết tủa vẫn có thể giảm hiệu lực hoặc gây hại cây; pha thử không thay thế hướng dẫn sử dụng.

